اكتب أي كلمة!

"turn off" بـVietnamese

tắtlàm mất hứng

التعريف

Dừng hoạt động của máy móc, thiết bị, hoặc ánh sáng bằng cách tắt. Ngoài ra, còn có nghĩa là khiến ai đó mất hứng hoặc cảm giác không thích.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng phổ biến khi tắt đèn, thiết bị điện tử, đồ gia dụng. Cũng dùng khi nói ai đó làm mình hết hứng thú. Có thể tách ra như "turn the TV off". Không nên nhầm với "turn out" hay "switch off" dù có thể thay thế trong một số trường hợp.

أمثلة

Please turn off the lights when you leave.

Khi bạn rời đi, hãy nhớ **tắt** đèn nhé.

Did you turn off your phone during the movie?

Bạn có **tắt** điện thoại khi xem phim không?

Remember to turn off the oven after cooking.

Nhớ **tắt** lò nướng sau khi nấu ăn nhé.

His rude comments really turn off everyone.

Những lời thô lỗ của anh ấy thực sự đã **làm mất hứng** mọi người.

Can you turn off the music? I need to concentrate.

Bạn có thể **tắt** nhạc giúp tôi không? Tôi cần tập trung.

Nothing turns off a first date faster than talking about your ex.

Không gì **làm mất hứng** buổi hẹn đầu hơn là nói về người yêu cũ.