اكتب أي كلمة!

"turn in" بـVietnamese

nộpđi ngủ

التعريف

'Turn in' có nghĩa là nộp cái gì đó cho người có thẩm quyền, như bài tập hoặc tài liệu, hoặc nói một cách thân mật là đi ngủ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Turn in' thường dùng cho việc nộp bài, tài liệu ('turn in a paper'), hoặc đi ngủ ('turn in early'). 'Hand in' không dùng với ý nghĩa đi ngủ.

أمثلة

I have to turn in my homework by Friday.

Tôi phải **nộp** bài tập về nhà trước thứ Sáu.

She usually turns in at 10 o'clock.

Cô ấy thường **đi ngủ** lúc 10 giờ.

Please turn in your test before leaving.

Hãy **nộp** bài kiểm tra trước khi ra về.

I'm exhausted—I'm going to turn in early tonight.

Tôi kiệt sức rồi—tối nay tôi sẽ **đi ngủ** sớm.

Did you remember to turn in your library books?

Bạn có nhớ **nộp trả** sách thư viện không?

After a long day, all I want to do is turn in and get some rest.

Sau một ngày dài, tất cả những gì tôi muốn làm là **đi ngủ** và nghỉ ngơi.