اكتب أي كلمة!

"turbines" بـVietnamese

tua-bin

التعريف

Máy gồm các bộ phận quay, sử dụng không khí, nước, hơi nước hoặc khí để tạo ra năng lượng, thường dùng để phát điện hoặc vận hành động cơ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, khoa học, và môi trường. Các loại phổ biến gồm ‘tuabin gió’, ‘tuabin hơi nước’, ‘tuabin khí’. Không nhầm lẫn với ‘động cơ’ hoặc ‘mô-tơ’.

أمثلة

The power plant uses turbines to make electricity.

Nhà máy điện sử dụng **tua-bin** để sản xuất điện.

Wind turbines are built in fields and on hills.

**Tua-bin** gió được xây dựng ở các cánh đồng và trên các đồi.

Engineers maintain the turbines every month.

Kỹ sư bảo trì **tua-bin** mỗi tháng.

During storms, some wind turbines automatically shut off for safety.

Khi có bão, một số **tua-bin** gió tự động dừng lại để đảm bảo an toàn.

You can see rows of giant turbines spinning as you drive past the highway.

Bạn sẽ nhìn thấy hàng dài **tua-bin** khổng lồ quay khi đi ngang qua đường cao tốc.

Many countries are investing in more efficient turbines to produce green energy.

Nhiều quốc gia đang đầu tư vào các **tua-bin** hiệu suất cao hơn để sản xuất năng lượng xanh.