اكتب أي كلمة!

"tungsten" بـVietnamese

vonframtungsten

التعريف

Vonfram là một kim loại nặng, cứng, có điểm nóng chảy rất cao. Nó được sử dụng trong bóng đèn, thiết bị điện tử và các dụng cụ chịu nhiệt.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc khoa học. Đôi khi còn gọi là 'vonfram' trong các tài liệu chuyên ngành. Thường gặp trong cụm từ: 'tungsten carbide', 'tungsten filament'.

أمثلة

Tungsten is used in the filament of many light bulbs.

Nhiều bóng đèn có dây tóc làm bằng **vonfram**.

Tungsten is a very heavy metal.

**Vonfram** là một kim loại rất nặng.

They use tungsten to make special tools that can handle heat.

Họ dùng **vonfram** để chế tạo các dụng cụ đặc biệt có thể chịu nhiệt.

The reason your light bulb lasts so long is because of its tungsten filament.

Bóng đèn của bạn bền như vậy là nhờ có dây tóc bằng **vonfram**.

It's amazing how strong and heat-resistant tungsten is compared to other metals.

So với các kim loại khác, **vonfram** cực kỳ bền và chịu nhiệt, thật đáng kinh ngạc.

If you want a wedding ring that won't scratch easily, look for ones made of tungsten.

Nếu bạn muốn nhẫn cưới khó trầy xước, hãy chọn loại làm bằng **vonfram**.