"tumbled" بـVietnamese
التعريف
'Tumbled' nghĩa là bị ngã nhào hoặc rơi xuống bất ngờ, thường không kiểm soát. Cũng dùng khi giá trị, số lượng hoặc vị trí giảm mạnh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Đây là quá khứ của 'tumble.' Dùng cả nghĩa đen (ngã thật) và nghĩa bóng (giá cả, đội bóng, vị trí). Thường dùng với 'tumbled down', 'tumbled over' để nhấn mạnh mức độ đột ngột, không kiểm soát.
أمثلة
The child tumbled down the hill.
Đứa trẻ **ngã lăn** xuống đồi.
She tumbled when she missed a step.
Cô ấy **trượt ngã** khi lỡ một bậc thang.
The books tumbled off the shelf.
Những quyển sách **ngã nhào** khỏi kệ.
Stock prices tumbled after the bad news.
Sau tin xấu, giá cổ phiếu đã **sụt giảm mạnh**.
He tumbled out of bed when the alarm rang.
Khi đồng hồ reo, anh ấy **ngã khỏi** giường.
The soccer team tumbled from first place after losing three games.
Đội bóng bị **tụt hạng** khỏi vị trí đầu sau ba trận thua.