"tugging" بـVietnamese
التعريف
Hành động kéo một vật gì đó đột ngột hoặc mạnh mẽ, thường lặp đi lặp lại trong thời gian ngắn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, mang tính chất vật lý; gặp trong 'tugging at someone's sleeve' (kéo tay áo ai đó), 'tugging on a rope' (kéo dây thừng). Có thể diễn đạt cảm xúc như 'tugging at my heart'. Không dùng cho trường hợp kéo mạnh bằng máy móc.
أمثلة
The boy was tugging at his mother's hand.
Cậu bé đang **kéo giật** tay mẹ mình.
She kept tugging on the dog's leash.
Cô ấy cứ **kéo giật** dây xích của con chó.
He felt someone tugging at his jacket.
Anh ấy cảm thấy ai đó đang **kéo giật** áo khoác của mình.
The child was tugging at her sleeve to get her attention.
Đứa trẻ **kéo giật** tay áo của cô ấy để thu hút sự chú ý.
She felt memories tugging at her heart.
Cô ấy cảm nhận những ký ức đang **kéo giật** tim mình.
People were tugging their luggage through the crowded station.
Mọi người đang **kéo giật** hành lý của mình qua nhà ga đông đúc.