"tucker" بـVietnamese
التعريف
Đây là từ cũ hoặc tiếng địa phương chỉ thức ăn hoặc đồ dự trữ để ăn. Chủ yếu xuất hiện trong các biểu đạt thân mật, địa phương.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong các cụm từ như 'tucker bag', 'bush tucker', nhất là tại Úc. Từ này nghe quê mùa, cổ, không nên dùng thay cho từ 'đồ ăn' thông thường.
أمثلة
We packed some tucker for the trip.
Chúng tôi đã chuẩn bị một ít **đồ ăn** cho chuyến đi.
There isn't much tucker left in the bag.
Không còn nhiều **đồ ăn** trong túi.
They shared their tucker by the fire.
Họ cùng chia sẻ **đồ ăn** bên đống lửa.
We need to grab some tucker before heading back to camp.
Chúng ta cần lấy thêm **đồ ăn** trước khi quay lại trại.
After a long hike, any hot tucker tastes amazing.
Sau chuyến leo núi dài, bất cứ **đồ ăn** nóng nào cũng đều ngon tuyệt.
The guide showed us which local plants were used for tucker.
Hướng dẫn viên chỉ cho chúng tôi những loại cây địa phương dùng làm **đồ ăn**.