اكتب أي كلمة!

"try on" بـVietnamese

thử (quần áo)

التعريف

Mặc thử quần áo, giày dép hoặc phụ kiện để xem có vừa hoặc hợp với mình trước khi mua hoặc mặc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ dùng với quần áo, giày dép, phụ kiện. Nên dùng với tân ngữ như 'thử áo', 'thử giày'. Không sử dụng cho món ăn hay hoạt động.

أمثلة

Can I try on this jacket?

Tôi có thể **thử** chiếc áo khoác này không?

She wants to try on the dress before buying it.

Cô ấy muốn **thử** chiếc váy trước khi mua.

I usually try on shoes to check the size.

Tôi thường **thử** giày để kiểm tra kích cỡ.

Go ahead and try on anything you like in the store.

Cứ **thử** bất cứ thứ gì bạn thích ở cửa hàng.

I’m not sure if these sunglasses suit me—let me try them on.

Tôi không chắc kính râm này có hợp không—để tôi **thử** xem.

He spent an hour trying on different hats for the party.

Anh ấy đã dành một giờ để **thử** nhiều loại mũ cho bữa tiệc.