اكتب أي كلمة!

"trumpeting" بـVietnamese

tiếng rống (voi)sự công bố ầm ĩ

التعريف

Thường chỉ tiếng kêu lớn đặc trưng của loài voi. Ngoài ra còn dùng để chỉ việc thông báo hoặc quảng bá điều gì đó một cách ầm ĩ, công khai.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho voi, và dùng ẩn dụ khi nói ai đó công khai khoe khoang hoặc công bố điều gì ('trumpeting his achievements'). Mang tính trang trọng hoặc văn chương khi dùng với nghĩa ẩn dụ.

أمثلة

The elephant is trumpeting loudly in the forest.

Con voi đang **rống** to trong rừng.

People heard the trumpeting from far away.

Mọi người nghe thấy tiếng **rống** từ rất xa.

Trumpeting is one way elephants communicate.

**Tiếng rống** là một cách để voi giao tiếp.

He kept trumpeting his success to everyone at the party.

Anh ấy cứ liên tục **khoe khoang** thành công của mình với mọi người ở bữa tiệc.

The company's achievements were trumpeting all over the news.

Thành tích của công ty **được quảng bá ầm ĩ** trên tất cả các bản tin.

We could hear trumpeting echoing through the savannah at dawn.

Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng **rống** vang vọng khắp thảo nguyên vào lúc bình minh.