اكتب أي كلمة!

"troubleshooter" بـVietnamese

người giải quyết vấn đềchuyên gia xử lý sự cố

التعريف

Người có nhiệm vụ tìm ra và giải quyết các sự cố, đặc biệt là những vấn đề kỹ thuật hoặc phức tạp.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘Troubleshooter’ thường dùng trong ngành công nghệ hoặc kinh doanh để chỉ người giỏi giải quyết vấn đề, không chỉ là vấn đề kỹ thuật. Xuất hiện trong chức danh công việc. Đừng nhầm lẫn với người tạo ra vấn đề.

أمثلة

Our company hired a troubleshooter to fix the computer network.

Công ty chúng tôi đã thuê một **người giải quyết vấn đề** để sửa mạng máy tính.

She works as a troubleshooter in the IT department.

Cô ấy làm việc như một **người giải quyết vấn đề** trong phòng CNTT.

If there is a problem, call the troubleshooter.

Nếu có vấn đề, hãy gọi **người giải quyết vấn đề**.

He's the go-to troubleshooter whenever things go wrong in the office.

Anh ấy luôn là **người giải quyết vấn đề** mỗi khi có trục trặc ở văn phòng.

As a troubleshooter, she’s always calm and collected under pressure.

Là một **người giải quyết vấn đề**, cô ấy luôn bình tĩnh và kiểm soát tốt khi áp lực.

The company relies on their top troubleshooter to handle unexpected crises.

Công ty dựa vào **người giải quyết vấn đề** giỏi nhất để xử lý những khủng hoảng bất ngờ.