"troubadour" بـVietnamese
التعريف
Troubadour là một nhà thơ và nhạc sĩ thời Trung Cổ, thường sáng tác và biểu diễn các bài hát về tình yêu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong lịch sử hoặc văn học. Thỉnh thoảng cũng gọi ca sĩ-nhạc sĩ hiện đại là 'troubadour' theo nghĩa văn chương.
أمثلة
The troubadour sang songs about love and adventure.
**Troubadour** hát những bài ca về tình yêu và phiêu lưu.
A medieval troubadour traveled from town to town.
Một **troubadour** thời Trung Cổ đi từ thị trấn này sang thị trấn khác.
The king invited a troubadour to the castle.
Nhà vua đã mời một **troubadour** đến lâu đài.
She's a modern troubadour, writing heartfelt songs on her guitar.
Cô ấy là một **troubadour** hiện đại, viết những bài hát đầy cảm xúc trên cây đàn guitar.
The story follows a wandering troubadour across ancient Europe.
Câu chuyện kể về một **troubadour** lang thang khắp châu Âu cổ đại.
For a while, folk musicians liked to call themselves troubadours to sound romantic.
Một thời gian, các nhạc sĩ dân gian thích tự gọi mình là **troubadour** để tạo cảm giác lãng mạn.