"trotters" بـVietnamese
التعريف
“Trotters” thường chỉ chân của một số loài động vật như lợn và được dùng làm món ăn. Cũng có thể dùng hài hước để gọi bàn chân người.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
"Trotters" thường chỉ chân lợn dùng trong món ăn. Trong tiếng Anh, có câu đùa như "get your trotters off" để chỉ bàn chân người. Không dùng để nói về móng ngựa, dùng "hooves" cho ngựa.
أمثلة
We had pig trotters for dinner last night.
Tối qua chúng tôi ăn **chân giò lợn** cho bữa tối.
A horse has hooves, not trotters.
Ngựa có **móng**, không phải **chân giò lợn**.
She washed the pig's trotters before cooking.
Cô ấy đã rửa **chân giò lợn** trước khi nấu.
My feet hurt after walking all day — my trotters need a break!
Sau cả ngày đi bộ, **chân** của tôi đau quá — **chân giò** của tôi cần nghỉ ngơi!
He told me to get my trotters off the table.
Anh ấy bảo tôi bỏ **chân** ra khỏi bàn.
Some people love spicy trotters cooked with garlic.
Nhiều người thích **chân giò lợn** cay nấu với tỏi.