"trolls" بـVietnamese
التعريف
'Yêu tinh' là sinh vật khổng lồ trong truyện cổ tích; 'kẻ quấy rối trên mạng' chỉ những người đăng bình luận tiêu cực để gây tranh cãi.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Trong truyện, 'yêu tinh' dùng cho huyền thoại; trên mạng, 'kẻ quấy rối' là cách gọi không trang trọng. Cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
أمثلة
There are many stories about trolls living under bridges.
Có nhiều câu chuyện về **yêu tinh** sống dưới cầu.
Some people on the internet act like trolls and try to upset others.
Một số người trên mạng cư xử như **kẻ quấy rối** để làm người khác khó chịu.
Children like reading fairy tales about trolls and magical lands.
Trẻ em thích đọc truyện cổ tích về **yêu tinh** và những vùng đất thần kỳ.
Ignore the trolls—they just want a reaction.
Hãy phớt lờ **kẻ quấy rối**—họ chỉ muốn gây chú ý.
The comments section was full of trolls making rude jokes.
Phần bình luận đầy **kẻ quấy rối** đăng những trò đùa khiếm nhã.
Don’t feed the trolls—it only encourages them.
Đừng đáp lại **kẻ quấy rối**—chỉ khiến họ thêm hăng hái thôi.