"triumphal" بـVietnamese
التعريف
Liên quan đến sự chiến thắng lớn hoặc sự kỷ niệm thành công; thường dùng cho các sự kiện trọng đại hay có tính lịch sử.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện ở văn phong trang trọng như 'triumphal entry' hoặc 'triumphal arch', dùng trong dịp trọng đại. Không dùng cho thành tựu nhỏ hàng ngày, và không nhầm với 'triumphant' (cảm xúc cá nhân khi chiến thắng).
أمثلة
The parade ended under the triumphal arch.
Cuộc diễu hành kết thúc dưới vòm **khải hoàn**.
They made a triumphal return home.
Họ trở về nhà một cách **khải hoàn**.
The team walked onto the field in triumphal celebration.
Đội tiến ra sân trong không khí **khải hoàn**.
Her speech had a triumphal tone after winning the award.
Bài phát biểu của cô ấy mang tông **khải hoàn** sau khi nhận giải thưởng.
The city held a triumphal procession for the champions.
Thành phố đã tổ chức một cuộc diễu hành **khải hoàn** cho các nhà vô địch.
They passed through the gates in a triumphal mood, proud of their achievement.
Họ đi qua cổng trong tâm trạng **khải hoàn**, tự hào về thành tích của mình.