اكتب أي كلمة!

"triumph over" بـVietnamese

chiến thắngvượt qua (khó khăn)

التعريف

Vượt qua hoặc giành chiến thắng trước khó khăn, đối thủ hay thử thách lớn. Thường dùng cho những trường hợp vượt thắng lớn, không phải chiến thắng nhỏ nhặt.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Diễn đạt này trang trọng, thường dùng khi nói về chiến thắng trước khó khăn lớn như 'adversity', 'fear', hoặc 'enemy', không dùng cho thành tích nhỏ hàng ngày.

أمثلة

He managed to triumph over his illness.

Anh ấy đã **chiến thắng** căn bệnh của mình.

We can triumph over our fears if we try together.

Nếu chúng ta cùng cố gắng, chúng ta có thể **vượt qua** nỗi sợ của mình.

The team finally triumphed over many difficulties.

Cuối cùng đội cũng đã **vượt qua** nhiều khó khăn.

She felt proud to triumph over the odds and succeed.

Cô ấy tự hào vì đã **vượt qua** mọi trở ngại và thành công.

Even after many failures, he never doubted his ability to triumph over challenges.

Dù thất bại nhiều lần, anh ấy chưa bao giờ nghi ngờ khả năng **vượt qua** thử thách của mình.

History is full of people who triumphed over seemingly impossible situations.

Lịch sử đầy những người đã **vượt qua** hoàn cảnh tưởng chừng không thể.