اكتب أي كلمة!

"triplicate" بـVietnamese

ba bảnba bản sao

التعريف

Ý chỉ một tài liệu, biểu mẫu, hay giấy tờ được làm ra ba bản giống nhau, thường dùng trong công việc hành chính.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm 'in triplicate' thường dùng trong văn bản, thủ tục hành chính. Không dùng như động từ trong tiếng Việt.

أمثلة

Please fill out this form in triplicate.

Vui lòng điền vào biểu mẫu này thành **ba bản**.

We need the report in triplicate for the records.

Chúng tôi cần báo cáo này thành **ba bản** để lưu hồ sơ.

The contract must be signed in triplicate.

Hợp đồng phải được ký thành **ba bản**.

You only sent one copy? We needed these documents in triplicate!

Bạn chỉ gửi một bản? Chúng tôi cần những tài liệu này thành **ba bản** mà!

Our office requires all expense receipts in triplicate, just to be safe.

Văn phòng chúng tôi yêu cầu tất cả các hóa đơn chi tiêu phải có **ba bản**, để chắc chắn.

Back then, everything from invoices to letters was done in triplicate—it was a pain.

Ngày xưa, từ hóa đơn đến thư từ, mọi thứ đều làm thành **ba bản**, rất phiền phức.