اكتب أي كلمة!

"trine" بـVietnamese

tam hợp (chiêm tinh)bộ ba (cách dùng cổ)

التعريف

Trong chiêm tinh, 'tam hợp' là góc 120 độ giữa hai hành tinh và được cho là mang lại sự hài hòa. Trước đây, từ này cũng chỉ một nhóm ba hoặc vật có ba phần, nhưng nay ít dùng theo nghĩa này.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Nghĩa chiêm tinh dùng nhiều nhất, ví dụ: 'Venus tam hợp với Mars'. Nghĩa 'bộ ba' hầu như chỉ gặp trong văn bản cổ, không dùng trong đối thoại hàng ngày trừ khi nói về chiêm tinh.

أمثلة

In astrology, a trine is thought to bring good luck.

Trong chiêm tinh, **tam hợp** được cho là mang lại may mắn.

The planets form a perfect trine in his birth chart.

Các hành tinh tạo thành một **tam hợp** hoàn hảo trong bản đồ sinh của anh ấy.

A trine is one of the main aspects in astrology.

**Tam hợp** là một trong các góc chính trong chiêm tinh.

Venus and Jupiter are in trine, so you might feel optimistic today.

Kim tinh và Mộc tinh đang **tam hợp**, nên bạn có thể cảm thấy lạc quan hôm nay.

People with lots of trines in their charts tend to have things come easily to them.

Những người có nhiều **tam hợp** trong bản đồ thường gặp thuận lợi trong cuộc sống.

Historically, 'holy trine' referred to the Christian Trinity, but you'd rarely hear that now.

Trước đây, 'bộ **tam hợp** thiêng liêng' dùng để chỉ Ba Ngôi, nhưng nay hiếm ai nói vậy.