اكتب أي كلمة!

"trills" بـVietnamese

rung nhanhâm rung (âm nhạc, tiếng chim hót)

التعريف

Sự thay đổi cao độ liên tục và nhanh, xuất hiện trong tiếng chim hót hoặc âm nhạc do ca sĩ, nhạc cụ thực hiện.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về tiếng chim hót hoặc kỹ thuật trong âm nhạc. Trong ngôn ngữ học, cũng nói đến âm 'r' rung mạnh.

أمثلة

The bird's trills woke me up this morning.

Những **rung nhanh** của chim đã đánh thức tôi sáng nay.

She added beautiful trills to her singing.

Cô ấy thêm những **rung nhanh** tuyệt đẹp vào giọng hát của mình.

The flute player practiced trills every day.

Người thổi sáo luyện tập **rung nhanh** mỗi ngày.

Her voice trills like a songbird when she’s happy.

Giọng cô ấy **rung nhanh** như chim hót khi cô ấy vui.

You can really hear the trills in this piano piece.

Bạn có thể nghe rõ những **rung nhanh** trong bản nhạc piano này.

Some languages use strong trills for the 'r' sound.

Một số ngôn ngữ dùng **rung nhanh** mạnh cho âm 'r'.