"trickle in" بـVietnamese
التعريف
Khi người hoặc vật đến hoặc xuất hiện dần dần, không cùng một lúc mà từng chút một.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu được dùng khi mô tả người hoặc thông tin đến từ từ, không đồng loạt. Mang tính miêu tả, dùng trong nói chuyện thông thường hơn là văn bản trang trọng. Thường đi kèm với các cụm chỉ thời gian.
أمثلة
People started to trickle in before the meeting began.
Mọi người bắt đầu **lần lượt đến** trước khi cuộc họp bắt đầu.
The students trickled in after the bell rang.
Sau khi chuông reo, các học sinh **lần lượt đến**.
Guests trickled in throughout the afternoon.
Khách **lần lượt đến** suốt buổi chiều.
Visitors started to trickle in right when the doors opened.
Ngay khi cửa mở, khách **từ từ kéo đến**.
People kept trickling in long after the movie had started.
Sau khi phim bắt đầu rất lâu, người ta vẫn **lần lượt đến**.
I watched as information began to trickle in about the accident.
Tôi quan sát khi thông tin về vụ tai nạn bắt đầu **lần lượt đến**.