"trick out of" بـIndonesian
التعريف
Dùng thủ đoạn hoặc mưu mẹo để khiến ai đó giao ra tiền hay vật mà bình thường họ không muốn giao.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Sau 'trick out of' thường ghi rõ vật bị lừa lấy (vd. 'trick someone out of money'). Diễn tả sự lừa đảo, thường gặp trong chuyện kể quá khứ. Không nhầm với 'trick out' (trang trí nổi bật).
أمثلة
The thief tricked her out of her wallet.
Tên trộm đã **lừa lấy** ví của cô ấy.
He was tricked out of his savings.
Anh ấy đã bị **lừa lấy** toàn bộ số tiền tiết kiệm.
The scammer tricked them out of their passwords.
Kẻ lừa đảo đã **lừa lấy** mật khẩu của họ.
I can't believe she tricked him out of his watch at the party.
Tôi không thể tin cô ấy đã **lừa lấy** chiếc đồng hồ của anh ấy tại bữa tiệc.
Did your brother really get tricked out of his concert tickets?
Anh của bạn thực sự bị **lừa lấy** vé hòa nhạc à?
People get tricked out of personal information online all the time.
Mọi người thường bị **lừa lấy** thông tin cá nhân trực tuyến.