"triangulated" بـVietnamese
التعريف
Chỉ một vật hoặc vị trí được xác định bằng cách đo từ ba điểm hoặc chia khu vực thành các tam giác để tính toán hoặc phân tích, thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc khảo sát.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng trong bối cảnh kỹ thuật, khảo sát, hoặc toán học như 'triangulated data,' 'triangulated network.' Hiếm khi gặp trong văn nói hàng ngày.
أمثلة
The map showed a triangulated location for the missing plane.
Bản đồ hiển thị vị trí **được tam giác hóa** của chiếc máy bay mất tích.
A triangulated network of towers helps track cell phones.
Mạng lưới tháp **được tam giác hóa** giúp theo dõi điện thoại di động.
Engineers used triangulated data to measure the mountain's height.
Các kỹ sư đã sử dụng dữ liệu **được tam giác hóa** để đo độ cao của ngọn núi.
The survey results were triangulated with interviews for accuracy.
Kết quả khảo sát **được xác định bằng phương pháp tam giác** với phỏng vấn để đảm bảo độ chính xác.
Satellite signals were triangulated to find the lost hiker.
Tín hiệu vệ tinh đã được **tam giác hóa** để tìm người leo núi bị lạc.
He triangulated their stories to make sure they matched the facts.
Anh ấy đã **tam giác hóa** các câu chuyện của họ để chắc chắn chúng khớp với sự thật.