اكتب أي كلمة!

"trespasser" بـVietnamese

kẻ xâm nhập trái phép

التعريف

Người vào đất hay tài sản của người khác mà không được phép. Thường mang ý nghĩa tiêu cực trong tình huống pháp lý.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý, không dùng cho khách bình thường. Thường xuất hiện trên biển "No Trespassing".

أمثلة

A trespasser was caught in the garden last night.

Đêm qua, một **kẻ xâm nhập trái phép** đã bị bắt trong vườn.

The sign warns that any trespasser will be prosecuted.

Biển báo cảnh báo rằng bất kỳ **kẻ xâm nhập trái phép** nào sẽ bị truy tố.

Police found a trespasser near the abandoned house.

Cảnh sát đã phát hiện một **kẻ xâm nhập trái phép** gần ngôi nhà bỏ hoang.

If you see a trespasser, call security right away.

Nếu bạn thấy **kẻ xâm nhập trái phép**, hãy gọi bảo vệ ngay lập tức.

The dog barked loudly at the trespasser by the fence.

Chó đã sủa to vào **kẻ xâm nhập trái phép** gần hàng rào.

Even a lost hiker can be considered a trespasser if they wander onto private land.

Ngay cả người đi bộ bị lạc cũng có thể được coi là **kẻ xâm nhập trái phép** nếu đi vào đất riêng.