"trepidation" بـVietnamese
التعريف
Cảm giác lo lắng hoặc sợ hãi sâu sắc về điều gì đó có thể xảy ra trong tương lai.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt trang trọng, diễn tả nỗi lo lắng sâu sắc hơn so với 'nervousness'.
أمثلة
I felt trepidation before my first day at the new job.
Tôi cảm thấy **sự lo lắng** trước ngày đầu tiên đi làm ở công việc mới.
She entered the room with trepidation.
Cô ấy bước vào phòng với **sự lo lắng**.
They waited for the news with trepidation.
Họ chờ đợi tin tức với **sự lo lắng**.
He always speaks with a hint of trepidation when discussing the future.
Anh ấy luôn nói chuyện về tương lai với chút **sự lo lắng**.
As the results were announced, trepidation filled the room.
Khi kết quả được công bố, cả căn phòng ngập tràn **sự lo lắng**.
She signed the contract with trepidation, unsure if it was the right decision.
Cô ấy ký hợp đồng với **sự lo lắng**, không chắc đó có phải là quyết định đúng đắn không.