"trencher" بـVietnamese
التعريف
Trencher có thể là đĩa bằng gỗ dùng để đựng thức ăn ở thời trung cổ, hoặc máy móc chuyên đào rãnh trong xây dựng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Trencher' hầu như chỉ gặp trong các tài liệu lịch sử (đĩa gỗ) hoặc kỹ thuật xây dựng (máy đào rãnh), hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
In medieval times, people ate from a trencher made of wood.
Thời trung cổ, người ta ăn trên **đĩa gỗ**.
The workers used a trencher to dig the ditch quickly.
Công nhân đã dùng **máy đào rãnh** để đào mương nhanh chóng.
Some museums display an old trencher as part of their exhibits.
Một số bảo tàng trưng bày **đĩa gỗ** cổ như hiện vật.
The chef recreated a feast using a trencher just like in medieval banquets.
Đầu bếp đã tái hiện lại một bữa tiệc thịnh soạn, sử dụng **đĩa gỗ** như thời trung cổ.
If you want to speed up the job, renting a trencher is a good idea for digging long trenches.
Nếu muốn làm nhanh hơn, thuê một chiếc **máy đào rãnh** sẽ rất hữu ích cho việc đào rãnh dài.
Nobody uses a trencher for lunch anymore, but they make great historical props.
Ngày nay chẳng ai dùng **đĩa gỗ** cho bữa trưa nữa nhưng chúng lại là đạo cụ lịch sử tuyệt vời.