اكتب أي كلمة!

"treble" بـVietnamese

âm caogấp ba

التعريف

'Âm cao' chỉ âm thanh tần số cao trong âm nhạc hoặc thiết bị âm thanh, còn 'gấp ba' nghĩa là nhiều gấp ba lần số lượng ban đầu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Treble control' dùng để điều chỉnh âm cao trên thiết bị âm thanh. 'Treble' còn có nghĩa là gấp ba, tương tự 'triple', không nhầm lẫn với 'bass' (âm trầm) hay 'double' (gấp đôi). Trong thể thao, 'treble' nghĩa là giành ba danh hiệu lớn.

أمثلة

Turn up the treble to make the music sound brighter.

Tăng **âm cao** lên để nhạc nghe sáng hơn.

She sang in the treble part of the choir.

Cô ấy hát ở phần **âm cao** của dàn hợp xướng.

His salary is now treble what it was last year.

Lương của anh ấy giờ đã **gấp ba** năm ngoái.

Can you lower the treble? The music sounds too sharp.

Bạn có thể giảm **âm cao** không? Nhạc nghe quá gắt.

The football team completed a historic treble this season.

Đội bóng đã hoàn thành **cú ăn ba** lịch sử mùa này.

My headphones have too much treble by default, so I adjust the settings.

Tai nghe của tôi mặc định có quá nhiều **âm cao**, nên tôi phải chỉnh lại cài đặt.