اكتب أي كلمة!

"treasonable" بـVietnamese

phản quốccó tính phản quốc

التعريف

Chỉ hành động, lời nói hoặc thái độ bị coi là phản bội đất nước hoặc chính phủ, như âm mưu lật đổ nhà nước.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong các ngữ cảnh pháp lý, chính trị. Thường đi với cụm như 'treasonable act', 'treasonable offense'. Không dùng cho các trường hợp phản bội cá nhân, chỉ áp dụng cho tội phạm chống quốc gia.

أمثلة

The soldier was arrested for a treasonable act.

Người lính bị bắt vì hành động **phản quốc**.

His speech was considered treasonable by the government.

Bài phát biểu của anh ấy bị chính phủ coi là **phản quốc**.

Planning to hurt the country is a treasonable offense.

Lên kế hoạch gây tổn hại cho đất nước là một tội **phản quốc**.

Making treasonable statements in public can get you in serious trouble.

Phát biểu **phản quốc** nơi công cộng có thể khiến bạn gặp rắc rối lớn.

Those documents contained treasonable information shared with a rival nation.

Những tài liệu đó chứa thông tin **phản quốc** được chia sẻ với một quốc gia đối thủ.

She was accused of treasonable behavior after leaking government secrets.

Cô ấy bị buộc tội có hành vi **phản quốc** sau khi rò rỉ bí mật chính phủ.