"traumatizing" بـVietnamese
التعريف
Gây ra nỗi đau tinh thần sâu sắc, sốc hoặc tổn thương tâm lý, thường do một sự kiện gây căng thẳng hoặc đau buồn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng cho những trải nghiệm cực kỳ tiêu cực như 'trải nghiệm gây sang chấn', 'ký ức gây tổn thương'. Mang tính chuyên môn hơn các từ như 'buồn' hay 'sợ'.
أمثلة
The movie was so scary, it was traumatizing for some viewers.
Bộ phim quá đáng sợ, đến mức **gây sang chấn** cho một số khán giả.
Losing her pet was a traumatizing experience for her.
Việc mất thú cưng là một trải nghiệm **gây sang chấn** đối với cô ấy.
The car accident was extremely traumatizing for the passengers.
Tai nạn ô tô thực sự **gây sang chấn** cho các hành khách.
Moving to a new country at a young age was pretty traumatizing for him.
Chuyển đến một đất nước mới từ nhỏ là điều khá **gây sang chấn** với cậu ấy.
She tries not to talk about her traumatizing childhood.
Cô ấy cố tránh không nói về tuổi thơ **gây sang chấn** của mình.
That was a traumatizing thing to witness, and it stayed with me for years.
Đó là một điều **gây sang chấn** khi chứng kiến, và nó đã ám ảnh tôi nhiều năm.