اكتب أي كلمة!

"trappings" بـVietnamese

dấu hiệu bề ngoàihình thức (của địa vị, quyền lực)

التعريف

Những dấu hiệu bề ngoài hoặc đồ vật thể hiện địa vị, vai trò, đặc biệt là sự giàu có hoặc quyền lực.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ những thứ ngoại hình hoặc bề ngoài, không phải bản chất. Hay gặp trong cụm như 'the trappings of success'. Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học.

أمثلة

He enjoyed the trappings of wealth, like fancy cars and big houses.

Anh ta thích thú với những **dấu hiệu bề ngoài** của sự giàu có, như xe sang và biệt thự lớn.

The king wore all the trappings of royalty.

Nhà vua khoác lên mình tất cả **hình thức** của hoàng gia.

She didn't care about the trappings of success.

Cô ấy không quan tâm đến các **hình thức** của thành công.

Beneath the trappings of authority, he was just like everyone else.

Bên dưới **dấu hiệu bề ngoài** của quyền lực, anh ta cũng giống như mọi người khác.

They quickly traded the trappings of city life for a simpler existence in the countryside.

Họ nhanh chóng từ bỏ mọi **dấu hiệu bề ngoài** của cuộc sống thành thị để sống giản dị ở quê.

All the glitter and trappings of fame faded over time.

Mọi sự lấp lánh và các **hình thức** của danh tiếng đều mờ dần theo thời gian.