اكتب أي كلمة!

"transports" بـVietnamese

vận chuyểnphương tiện vận chuyển

التعريف

'Transports' dùng để chỉ việc di chuyển vật từ nơi này tới nơi khác (động từ), hoặc nhiều loại phương tiện vận chuyển (danh từ số nhiều).

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Động từ thường gặp trong các tình huống trang trọng, kỹ thuật (ví dụ: 'công ty vận chuyển hàng hóa'). Danh từ số nhiều hiếm khi dùng hàng ngày, nó nói về các loại hoặc nhóm phương tiện, không phải hệ thống chung.

أمثلة

The truck transports food to the city every day.

Chiếc xe tải **vận chuyển** thực phẩm đến thành phố mỗi ngày.

This company transports animals safely.

Công ty này **vận chuyển** động vật an toàn.

Many types of transports are used in the city.

Nhiều loại **phương tiện vận chuyển** được sử dụng trong thành phố.

She manages a fleet that transports medical supplies.

Cô ấy quản lý một đội xe **vận chuyển** thiết bị y tế.

Different transports like buses and trains connect the suburbs to downtown.

Các **phương tiện vận chuyển** khác nhau như xe buýt và tàu hỏa kết nối ngoại ô với trung tâm thành phố.

Our company transports fragile items, so we handle packages very carefully.

Công ty chúng tôi **vận chuyển** hàng dễ vỡ nên rất cẩn thận khi xử lý các gói hàng.