اكتب أي كلمة!

"transmitters" بـVietnamese

máy phát tín hiệuchất truyền tin (sinh học)

التعريف

Thiết bị hoặc hệ thống truyền tín hiệu, âm thanh hoặc thông điệp đến nơi khác. Trong sinh học, cũng chỉ các chất truyền tín hiệu giữa các tế bào thần kinh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Trong điện tử, 'máy phát tín hiệu' thường dùng với thiết bị radio, TV, hoặc không dây. Trong sinh học, 'chất truyền tin' thường là chất hóa học trong não. Thường dùng số nhiều để chỉ nhiều loại thiết bị hoặc chất.

أمثلة

Radio transmitters send signals across long distances.

**Máy phát tín hiệu** radio truyền tín hiệu đi rất xa.

Some animals use chemical transmitters to communicate.

Một số loài động vật sử dụng **chất truyền tin hóa học** để giao tiếp.

Modern cars often contain wireless transmitters for keyless entry.

Xe hơi hiện đại thường có **máy phát tín hiệu** không dây dùng cho mở cửa không cần chìa khóa.

They're upgrading all the old transmitters at the local radio station this year.

Năm nay, tất cả các **máy phát tín hiệu** cũ ở đài phát thanh địa phương sẽ được nâng cấp.

The brain relies on chemical transmitters to keep everything working smoothly.

Não bộ dựa vào các **chất truyền tin hóa học** để mọi thứ hoạt động trơn tru.

If the transmitters go down, the whole communication system will stop.

Nếu **máy phát tín hiệu** ngừng hoạt động, cả hệ thống liên lạc sẽ dừng lại.