اكتب أي كلمة!

"transitory" بـVietnamese

nhất thờitạm thờichóng qua

التعريف

Chỉ tồn tại trong thời gian ngắn, không kéo dài lâu dài.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường gặp trong văn viết chính thức, học thuật. Dùng nhiều với các cụm như 'the transitory nature of...'. Đừng nhầm với 'tạm thời' thông thường.

أمثلة

Happiness can be transitory if we do not value it.

Hạnh phúc có thể chỉ là **nhất thời** nếu chúng ta không trân trọng nó.

Their stay in the city was transitory, lasting only a week.

Họ ở thành phố một cách **nhất thời**, chỉ kéo dài một tuần.

Some jobs are transitory and end after a short period.

Một số công việc chỉ là **tạm thời** và sẽ kết thúc sau thời gian ngắn.

The pain was intense, but thankfully it was only transitory.

Cơn đau rất dữ dội, nhưng may mắn là nó chỉ **nhất thời**.

That opportunity was transitory—it was gone before I realized.

Cơ hội đó chỉ **chóng qua**—nó đã biến mất trước khi tôi nhận ra.

Life itself is transitory, so it's important to enjoy every moment.

Cuộc sống vốn **nhất thời**, vì vậy hãy tận hưởng từng khoảnh khắc.