"transgressor" بـVietnamese
التعريف
Người vi phạm luật, quy tắc hoặc những chuẩn mực đạo đức.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong các hoàn cảnh trang trọng khi nói về vi phạm nghiêm trọng, không dùng cho lỗi nhỏ hay vô ý.
أمثلة
The transgressor was punished for breaking the law.
**Người vi phạm** đã bị trừng phạt vì làm trái pháp luật.
A transgressor ignores the rules set by society.
**Người phạm tội** phớt lờ những quy định của xã hội.
Some see him as a hero, others as a transgressor.
Có người coi anh ấy là anh hùng, có người lại gọi là **người vi phạm**.
The company fired several transgressors after the fraud was discovered.
Công ty đã sa thải một số **người phạm tội** sau khi phát hiện gian lận.
Nobody wants to be labeled a transgressor at work.
Không ai muốn bị gọi là **người phạm tội** tại nơi làm việc.
Even the smallest transgressor can change the course of history.
Ngay cả **người vi phạm** nhỏ nhất cũng có thể thay đổi lịch sử.