"transforms" بـVietnamese
التعريف
Làm thay đổi hoàn toàn hình dạng, diện mạo hoặc bản chất của một thứ gì đó. Thường chỉ sự thay đổi mạnh mẽ và sâu sắc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật. Thường đi với cấu trúc "cái gì biến đổi thành cái gì" hoặc "công nghệ biến đổi cuộc sống". Nhấn mạnh sự thay đổi sâu sắc so với chỉ "thay đổi" thông thường.
أمثلة
Water transforms into ice when it gets very cold.
Nước **biến đổi** thành băng khi trời rất lạnh.
The caterpillar transforms into a butterfly.
Con sâu **biến đổi** thành bướm.
Education transforms lives.
Giáo dục **biến đổi** cuộc đời.
This new app completely transforms how we order food.
Ứng dụng mới này hoàn toàn **thay đổi** cách chúng ta đặt đồ ăn.
Regular exercise transforms not just your body but your mood too.
Tập thể dục đều đặn không chỉ **biến đổi** cơ thể mà còn cả tâm trạng của bạn.
A great teacher transforms a boring subject into something exciting.
Một giáo viên tuyệt vời **biến đổi** môn học nhàm chán thành điều thú vị.