"transcendence" بـVietnamese
التعريف
Siêu việt là trạng thái vượt lên trên những giới hạn thông thường, thường đề cập đến trải nghiệm hoặc phẩm chất mang tính tinh thần hoặc cao hơn vật chất.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, triết học hoặc nghệ thuật; chỉ vượt lên giới hạn thường gặp, không đồng nghĩa với 'xuất sắc'.
أمثلة
Many religions speak about transcendence and reaching a higher state of being.
Nhiều tôn giáo nói về **siêu việt** và đạt tới trạng thái hiện hữu cao hơn.
Art sometimes gives people a sense of transcendence beyond daily life.
Nghệ thuật đôi khi mang lại cho con người cảm giác **siêu việt** vượt lên trên cuộc sống hàng ngày.
Meditation can help someone experience transcendence and inner peace.
Thiền định có thể giúp ai đó trải nghiệm **siêu việt** và sự bình an nội tâm.
Some people chase spiritual transcendence through travel or new experiences.
Một số người theo đuổi **siêu việt** tinh thần qua du lịch hoặc những trải nghiệm mới.
The movie explores the idea of transcendence beyond death.
Bộ phim khám phá ý tưởng về **siêu việt** vượt qua cái chết.
For her, moments of creativity bring a brief sense of transcendence.
Với cô ấy, những khoảnh khắc sáng tạo mang lại cảm giác **siêu việt** ngắn ngủi.