"tranquilize" بـVietnamese
التعريف
Làm cho người hoặc động vật trở nên bình tĩnh hoặc mất cảm giác bằng cách sử dụng thuốc an thần. Thường được dùng trong y tế hoặc chăm sóc động vật.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong y tế hoặc chăm sóc động vật khi cần dùng thuốc. Không giống 'calm down', vốn chỉ an ủi mà không dùng thuốc.
أمثلة
The doctor had to tranquilize the dog before surgery.
Bác sĩ đã phải **làm dịu** con chó trước khi phẫu thuật.
Sometimes, zookeepers tranquilize animals to move them safely.
Đôi khi nhân viên sở thú **làm dịu** động vật để di chuyển chúng an toàn.
He needed to tranquilize the patient to stop his panic attack.
Anh ấy cần phải **làm dịu** bệnh nhân để ngăn cơn hoảng loạn.
The vet decided to tranquilize the bear before checking its wound.
Bác sĩ thú y quyết định **làm dịu** con gấu trước khi kiểm tra vết thương.
It took two darts to completely tranquilize the wild animal.
Cần hai mũi tên gây mê để **làm dịu** hoàn toàn con vật hoang dã.
They had no choice but to tranquilize him so he wouldn't hurt himself.
Họ không có lựa chọn nào khác ngoài việc **làm dịu** anh ấy để anh ấy không tự làm hại mình.