اكتب أي كلمة!

"traipsing" بـVietnamese

la càđi lang thang

التعريف

Đi lại quanh quẩn một cách thảnh thơi hoặc không có mục đích rõ ràng, thường kéo dài và gây cảm giác mệt mỏi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cách nói không trang trọng, chỉ sự đi lại không mục đích khiến người nói cảm thấy mệt hoặc bực bội. Thường dùng cho trẻ em hoặc người lang thang mà không có lý do rõ ràng.

أمثلة

We spent the whole afternoon traipsing around the city.

Chúng tôi đã **la cà** khắp thành phố suốt cả buổi chiều.

She came home tired after traipsing through the mall for hours.

Cô ấy về nhà mệt mỏi sau khi **la cà** ở trung tâm thương mại hàng giờ liền.

The kids were traipsing muddy shoes through the house.

Bọn trẻ **la cà** trong nhà với đôi giày lấm bùn.

I've been traipsing all over town looking for that book, and I still can't find it.

Tôi đã **đi lang thang** khắp thành phố để tìm cuốn sách đó, nhưng vẫn chưa tìm thấy.

Stop traipsing in and out—you're letting all the cold air in!

Đừng **đi ra đi vào** nữa—gió lạnh đang lọt vào hết đấy!

We ended up traipsing through the rain because there were no taxis.

Vì không có taxi nên cuối cùng chúng tôi phải **đi lang thang** dưới mưa.