"tradeoff" بـVietnamese
التعريف
Khi bạn phải từ bỏ một điều gì đó để đạt được điều khác, không thể có trọn vẹn cả hai cùng lúc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng khi nói về việc lựa chọn giữa hai điều, chi phí hoặc sự cân bằng. 'make a tradeoff' là 'chấp nhận đánh đổi.' Khác với 'compromise', 'tradeoff' nhấn mạnh sự hy sinh không thể tránh.
أمثلة
There is always a tradeoff between price and quality.
Luôn có một sự **đánh đổi** giữa giá cả và chất lượng.
Choosing a smaller car is a tradeoff for better fuel economy.
Chọn xe nhỏ hơn là một sự **đánh đổi** để tiết kiệm nhiên liệu.
Time with family can be a tradeoff for working long hours.
Dành thời gian cho gia đình có thể là một **sự đánh đổi** khi phải làm việc nhiều giờ.
It's always a tradeoff when you want something fast but cheap.
Khi muốn vừa nhanh vừa rẻ thì luôn có **sự đánh đổi**.
Is there a way to avoid the tradeoff between sleep and studying?
Có cách nào tránh được **sự đánh đổi** giữa giấc ngủ và việc học không?
You have to make a tradeoff—either pay more for comfort or save money and deal with less.
Bạn phải **đánh đổi**—hoặc trả nhiều hơn để được thoải mái, hoặc tiết kiệm tiền nhưng chịu thiệt hơn.