"trade in" بـVietnamese
التعريف
Bạn đưa đồ cũ của mình cho cửa hàng để được giảm giá khi mua đồ mới hoặc tốt hơn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng khi mua xe, điện thoại, điện tử. Câu 'đổi điện thoại cũ lấy điện thoại mới' rất phổ biến. Khác với 'bán' hoặc 'trao đổi' thông thường.
أمثلة
You can trade in your old phone for a discount on a new one.
Bạn có thể **đổi cũ lấy mới** điện thoại cũ để được giảm giá khi mua điện thoại mới.
We decided to trade in our old car when we bought a new one.
Chúng tôi đã quyết định **đổi cũ lấy mới** xe ô tô cũ của mình khi mua xe mới.
Most stores let you trade in video games for store credit.
Hầu hết các cửa hàng đều cho phép bạn **đổi cũ lấy mới** game để lấy điểm mua hàng.
I'm planning to trade in my laptop because it's getting too slow.
Tôi đang có kế hoạch **đổi cũ lấy mới** laptop vì nó chạy quá chậm.
Did you know you can trade in your old books and get store credit?
Bạn có biết bạn có thể **đổi cũ lấy mới** sách cũ và lấy điểm mua hàng không?
If you trade in your phone now, you might get a better deal.
Nếu bạn **đổi cũ lấy mới** điện thoại ngay bây giờ, bạn có thể được giá tốt hơn.