"towering" بـVietnamese
التعريف
Rất cao so với xung quanh; cũng chỉ ai đó hoặc điều gì đó rất nổi bật, xuất sắc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về chiều cao của công trình, núi... Ngoài ra, còn mang nghĩa ẩn dụ về người xuất sắc ('towering talent'). Không dùng cho nghĩa 'towel' hay 'tower'.
أمثلة
The towering mountain was covered with snow.
Ngọn núi **cao chót vót** được phủ đầy tuyết.
A towering tree stood in the middle of the park.
Một cây **cao chót vót** đứng giữa công viên.
The city is full of towering skyscrapers.
Thành phố toàn những tòa nhà chọc trời **cao chót vót**.
He is a towering figure in the world of science.
Ông ấy là một nhân vật **vượt trội** trong thế giới khoa học.
Dark towering clouds signaled that a storm was coming.
Những đám mây **cao chót vót** màu đen báo hiệu cơn bão sắp tới.
The orchestra’s towering performance left the audience speechless.
Phần trình diễn **vượt trội** của dàn nhạc khiến khán giả lặng người.