اكتب أي كلمة!

"towelette" بـVietnamese

khăn ướt

التعريف

Khăn ướt là miếng vải hoặc giấy nhỏ, thường dùng một lần, được thấm ướt dung dịch để lau tay, mặt hoặc đồ vật.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường gặp trong du lịch, nhà hàng, và chăm sóc trẻ em. Có thể gọi là 'wet wipe'. Không dùng để lau chùi mạnh, chỉ phù hợp cho vệ sinh cá nhân và tiện lợi, dùng xong bỏ đi.

أمثلة

She cleaned her hands with a towelette after lunch.

Cô ấy lau tay bằng **khăn ướt** sau bữa trưa.

The waiter gave me a towelette at the restaurant.

Nhân viên phục vụ đưa tôi một **khăn ướt** tại nhà hàng.

Use a towelette to wipe the table.

Dùng **khăn ướt** để lau bàn.

Do you have a spare towelette? My hands are sticky.

Bạn có **khăn ướt** dư không? Tay mình bị dính.

I always keep a towelette in my bag just in case.

Tôi luôn để một **khăn ướt** trong túi phòng khi cần.

After changing the baby, she wiped her hands with a towelette.

Sau khi thay tã cho bé, cô ấy đã lau tay bằng **khăn ướt**.