"tousled" بـVietnamese
التعريف
Từ này thường dùng để miêu tả tóc hoặc vẻ ngoài khi trông lộn xộn một cách tự nhiên và thoải mái.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
"tousled hair" dùng trong trường hợp tóc rối tự nhiên và nhìn vẫn cuốn hút, không tiêu cực như "messy".
أمثلة
His tousled hair made him look like he just woke up.
Mái tóc **rối** của anh ấy làm anh trông như vừa mới ngủ dậy.
The wind left her hair all tousled at the beach.
Gió biển làm tóc cô ấy trở nên **rối** tung lên.
He likes his hair a little tousled instead of neat.
Anh ấy thích tóc mình hơi **rối** thay vì gọn gàng.
After his nap, he walked into the kitchen with tousled hair and a sleepy smile.
Sau khi ngủ trưa, anh bước vào bếp với mái tóc **rối** và nụ cười buồn ngủ.
The little boy's tousled curls made everyone smile.
Những lọn tóc **rối** của cậu bé khiến ai cũng mỉm cười.
She wore a dress and left her hair tousled for a relaxed look.
Cô ấy mặc váy và để tóc **rối** để tạo vẻ ngoài thoải mái.