اكتب أي كلمة!

"toughie" بـVietnamese

câu khóngười khó đối phó

التعريف

Là câu hỏi, vấn đề hoặc người nào đó rất khó giải quyết hoặc đối phó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Toughie' thường dùng trong giao tiếp thân mật, chỉ cho câu khó hoặc người khó chịu. Không dùng trong văn bản trang trọng.

أمثلة

That math question was a real toughie.

Câu hỏi toán đó đúng là một **câu khó**.

He's a toughie—nobody can beat him at chess.

Anh ấy là một **người khó đối phó**—không ai thắng được anh ấy trong cờ vua.

This puzzle is a toughie for kids.

Câu đố này là một **câu khó** cho trẻ em.

Wow, that's a toughie—let me think for a second.

Ôi, đây đúng là một **câu khó**—để tôi nghĩ một chút.

She can be a bit of a toughie when it comes to negotiations.

Cô ấy có thể hơi **người khó đối phó** khi đàm phán.

Can you help me with this toughie I got on my test?

Bạn có thể giúp mình với **câu khó** này trong bài kiểm tra không?