"touchstone" بـVietnamese
التعريف
Một tiêu chuẩn hoặc thước đo để đánh giá chất lượng hoặc giá trị của thứ gì đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Hay đi với cụm 'the touchstone of'. Mang nghĩa ẩn dụ, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
أمثلة
Honesty is the touchstone of a good leader.
Sự trung thực là **tiêu chuẩn** của một nhà lãnh đạo tốt.
The Constitution is a touchstone for laws in this country.
Hiến pháp là **tiêu chuẩn** cho luật pháp ở nước này.
Kindness became the touchstone of their friendship.
Lòng tốt trở thành **thước đo** tình bạn của họ.
This movie is often seen as the touchstone of romantic comedies.
Bộ phim này thường được coi là **tiêu chuẩn** của phim hài lãng mạn.
Her integrity served as a touchstone for others in the company.
Sự liêm chính của cô ấy là **thước đo** cho những người khác trong công ty.
The festival has become a touchstone event for the local community.
Lễ hội này đã trở thành sự kiện **tiêu chuẩn** của cộng đồng địa phương.