اكتب أي كلمة!

"touch off" بـVietnamese

châm ngòigây ra

التعريف

Khiến một điều gì đó bùng nổ, đặc biệt là phản ứng mạnh, sự kiện hay xung đột.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về việc bắt đầu điều gì xấu như bạo lực, biểu tình, tranh cãi. Dùng chủ yếu trong văn viết, tin tức. Hay xuất hiện trong mẫu 'touch off một cuộc tranh luận/khủng hoảng/bạo động.' Không mang nghĩa chạm vào.

أمثلة

The speech touched off a huge protest.

Bài phát biểu đã **châm ngòi cho** một cuộc biểu tình lớn.

One small spark can touch off a fire.

Chỉ một tia lửa nhỏ cũng có thể **châm ngòi cho** một đám cháy.

The announcement touched off a lot of questions.

Thông báo đó đã **gây ra** rất nhiều câu hỏi.

His comments touched off an angry debate at the meeting.

Những lời nhận xét của anh ấy đã **châm ngòi cho** một cuộc tranh luận gay gắt ở cuộc họp.

The sudden price increase touched off panic among shoppers.

Việc tăng giá đột ngột đã **gây ra** hoảng loạn trong số người mua sắm.

It doesn't take much to touch off a fight in that neighborhood.

Không cần nhiều để **châm ngòi cho** một cuộc đánh nhau ở khu đó.