اكتب أي كلمة!

"toting" بـVietnamese

mang váckhiêng

التعريف

Mang hoặc vác thứ gì đó, thường là vật nặng hoặc cồng kềnh, bằng tay.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, mô tả hành động mang vác đồ nặng như 'mang vác đồ đạc'. Không dùng để chỉ mang người.

أمثلة

She was toting a heavy suitcase up the stairs.

Cô ấy đang **khiêng** chiếc vali nặng lên cầu thang.

He is toting his lunch to school every day.

Ngày nào anh ấy cũng **mang** cơm trưa đến trường.

The workers are toting bricks to the construction site.

Những công nhân đang **khiêng** gạch đến công trường.

I was toting my backpack all day and my shoulders hurt.

Tôi **mang** ba lô cả ngày nên vai tôi bị đau.

She came in, toting bags full of groceries.

Cô ấy bước vào, **mang** những túi đầy đồ ăn.

Kids are always toting around their favorite toys.

Trẻ con lúc nào cũng **mang vác** theo đồ chơi yêu thích của mình.