اكتب أي كلمة!

"tote up" بـVietnamese

cộng lạitính tổng

التعريف

Cộng các con số hoặc khoản tiền lại để biết tổng số, thường dùng khi tính toán tài chính.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính khẩu ngữ, dùng nhiều trong tiếng Anh Anh để nói về tính toán tiền bạc; tiếng Mỹ thường dùng 'add up' thay thế.

أمثلة

Please tote up your receipts before you leave.

Làm ơn **cộng lại** các hóa đơn trước khi bạn rời đi.

She toted up all the expenses for the trip.

Cô ấy đã **cộng lại** toàn bộ chi phí cho chuyến đi.

We need to tote up the number of votes.

Chúng ta cần phải **cộng lại** số phiếu bầu.

I still have to tote up last month's sales before the meeting.

Tôi vẫn phải **cộng lại** doanh số tháng trước trước khi họp.

They quickly toted up the points to see who won.

Họ đã nhanh chóng **cộng lại** điểm để xem ai thắng.

After a long day, he toted up his earnings and smiled.

Sau một ngày dài, anh ấy **cộng lại** tiền mình kiếm được rồi mỉm cười.