اكتب أي كلمة!

"tortoises" بـVietnamese

rùa cạn

التعريف

Rùa cạn là loài bò sát sống trên cạn, di chuyển chậm và có mai cứng. Chúng khác với rùa nước.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ dùng cho loài rùa sống trên cạn, không phải rùa nước. Hay gặp trong cụm như 'giant tortoises', 'pet tortoises'. Tiếng Anh Mỹ đôi khi gọi tất cả là 'turtle', nhưng tiếng Anh Anh thì phân biệt rõ.

أمثلة

Tortoises live for a very long time.

**Rùa cạn** sống rất lâu.

Many tortoises eat leafy plants and vegetables.

Nhiều **rùa cạn** ăn các loại cây lá và rau củ.

The park has several large tortoises.

Công viên có một số **rùa cạn** lớn.

Some tortoises can weigh over 200 kilograms as adults.

Một số **rùa cạn** trưởng thành có thể nặng hơn 200 kg.

People sometimes keep tortoises as pets, but they need special care.

Đôi khi người ta nuôi **rùa cạn** làm thú cưng, nhưng chúng cần chăm sóc đặc biệt.

If you look closely, you'll notice that tortoises have different shell shapes depending on their species.

Nếu nhìn kỹ, bạn sẽ thấy **rùa cạn** có hình dạng mai khác nhau tùy theo loài.