"torque" بـVietnamese
التعريف
Lực làm cho vật thể quay quanh một trục, thường dùng khi nói về động cơ hoặc máy móc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong kỹ thuật, vật lý và ngành ô tô. Thường không đếm được. Hay gặp trong cụm như 'mô-men xoắn cao', 'dụng cụ đo mô-men xoắn'.
أمثلة
The engine produces a lot of torque.
Động cơ tạo ra nhiều **mô-men xoắn**.
A wrench is used to apply torque to a bolt.
Cờ lê được dùng để áp dụng **mô-men xoắn** lên ốc.
High torque is important for heavy vehicles.
**Mô-men xoắn** cao rất quan trọng với xe tải nặng.
If your car has more torque, it can accelerate faster from a stop.
Nếu xe của bạn có nhiều **mô-men xoắn** hơn, nó có thể tăng tốc nhanh hơn khi xuất phát.
The mechanic measured the torque with a special tool.
Thợ máy đã đo **mô-men xoắn** bằng một dụng cụ đặc biệt.
You don't need a lot of torque to tighten that screw.
Bạn không cần nhiều **mô-men xoắn** để siết chặt con ốc đó.