اكتب أي كلمة!

"tornado" بـVietnamese

vòi rồng

التعريف

Cột không khí quay dữ dội nối từ mây giông xuống mặt đất, có thể gây ra tàn phá nghiêm trọng. Cũng được dùng để nói về ai đó hoặc điều gì rất năng động hoặc hỗn loạn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Vòi rồng' thường chỉ hiện tượng tự nhiên có sức phá hủy lớn. Không nên nhầm với 'bão' (hurricane). Có thể dùng nghĩa bóng để chỉ ai đó cực kỳ năng động hoặc gây rối.

أمثلة

A tornado destroyed several homes in the area.

Một **vòi rồng** đã phá hủy nhiều ngôi nhà trong khu vực.

We heard the tornado warning siren and went to the basement.

Chúng tôi nghe thấy còi báo động **vòi rồng** và xuống hầm tránh.

Tornadoes are most common in spring and early summer.

**Vòi rồng** thường xuất hiện nhất vào mùa xuân và đầu mùa hè.

The toddler went through the living room like a tornado, leaving toys everywhere.

Đứa trẻ đi qua phòng khách như một **vòi rồng**, làm đồ chơi vương vãi khắp nơi.

Storm chasers risk their lives to study tornadoes up close and improve warning systems.

Những người săn bão liều mạng tiếp cận **vòi rồng** để nghiên cứu và cải thiện hệ thống cảnh báo.

After the tornado passed, the only thing left standing on the block was a single mailbox.

Sau khi **vòi rồng** đi qua, chỉ còn lại một hộp thư đứng vững trên cả dãy phố.