"torching" بـVietnamese
التعريف
Cố ý dùng lửa để đốt cháy hoặc phá hủy một vật nào đó, thường là nhà cửa hoặc đồ vật.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, báo chí hoặc mô tả tội phạm ('torching a car'). Đôi khi dùng ẩn dụ để chỉ sự phá huỷ.
أمثلة
The vandals were caught torching an old warehouse.
Những kẻ phá hoại đã bị bắt khi đang **đốt cháy** một nhà kho cũ.
He admitted to torching the car last night.
Anh ấy thừa nhận đã **đốt cháy** chiếc xe tối qua.
Someone was torching trash cans in the alley.
Ai đó đã **đốt cháy** thùng rác trong hẻm.
People are angry about the new policy and have started torching government buildings in protest.
Người dân tức giận về chính sách mới và bắt đầu **đốt cháy** các tòa nhà chính phủ để phản đối.
Rumors spread quickly after the crowd saw someone torching furniture in the street.
Tin đồn lan nhanh khi đám đông thấy ai đó đang **đốt cháy** đồ nội thất ngoài đường.
The film showed rebels torching crops to prevent enemies from using them.
Bộ phim cho thấy quân nổi dậy đang **đốt cháy** mùa màng để kẻ thù không thể sử dụng.